俯燭 fǔ zhú · phủ chúc Hán Việt: phủ chúc · Pinyin: fǔ zhú Tổng quan Cấu tạo: 俯 (phủ) + 燭 (chúc)Pinyinfǔ zhúHán Việtphủ chúcCấu tạo俯 + 燭 · phủ + chúc nghĩa thành phần: phủ + chúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 俯察,明察。Tân Hoa Tự Điển 1.俯察,明察。