俯矚 fǔ zhǔ·phủ chúc Hán Việt: phủ chúc · Pinyin: fǔ zhǔ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.从上往下看。 Cấu tạo: 俯 (phủ) + 矚 (chúc)Pinyinfǔ zhǔHán Việtphủ chúcCấu tạo俯 + 矚 · phủ + chúc nghĩa thành phần: phủ + chúc Từ liên quan Gần nghĩa俯下 · 俯仰 · 俯伏 · 俯允 · 俯衝 · 俯臥 · 俯头 · 俯察