俯矜 fǔ jīn · phủ căng Hán Việt: phủ căng · Pinyin: fǔ jīn Tổng quan Cấu tạo: 俯 (phủ) + 矜 (căng)Pinyinfǔ jīnHán Việtphủ căngCấu tạo俯 + 矜 · phủ + căng nghĩa thành phần: phủ + căng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 敬语。怜悯。Tân Hoa Tự Điển 1.敬语。怜悯。