俯聆 fǔ líng · phủ linh Hán Việt: phủ linh · Pinyin: fǔ líng Tổng quan Cấu tạo: 俯 (phủ) + 聆 (linh)Pinyinfǔ língHán Việtphủ linhCấu tạo俯 + 聆 · phủ + linh nghĩa thành phần: phủ + linh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 俯首而听。Tân Hoa Tự Điển 1.俯首而听。