俯臥
phủ ngọa
Hán Việt: phủ ngọa · Pinyin: fǔ wò
Tổng quan
nằm sấp
Nghĩa
Việt
- Cihui nằm sấp
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 趴著。如:「他俯臥在牛背上,居然睡著了。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 脸朝下躺着战士一动也不动地~在地上。
Eng
- CC-CEDICT to lie prone
- Cihui to lie prone