俯近 fǔ jìn · phủ cận Hán Việt: phủ cận · Pinyin: fǔ jìn Tổng quan Cấu tạo: 俯 (phủ) + 近 (cận)Pinyinfǔ jìnHán Việtphủ cậnCấu tạo俯 + 近 · phủ + cận nghĩa thành phần: phủ + cận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 就近,附近。Tân Hoa Tự Điển 1.就近,附近。