俯逼 fǔ bī · phủ bức Hán Việt: phủ bức · Pinyin: fǔ bī Tổng quan Cấu tạo: 俯 (phủ) + 逼 (bức)Pinyinfǔ bīHán Việtphủ bứcCấu tạo俯 + 逼 · phủ + bức nghĩa thành phần: phủ + bức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 下逼,近逼。Tân Hoa Tự Điển 1.下逼,近逼。