俯鑑

fǔ jiàn phủ giám

Hán Việt: phủ giám · Pinyin: fǔ jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (phủ) + (giám)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 低头照视; 下察。书信或公文中敬词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.低头照视。 2.下察。书信或公文中敬词。