俱在 câu tại Hán Việt: câu tại Tổng quan Cấu tạo: 俱 (câu) + 在 (tại)Hán Việtcâu tạiCấu tạo俱 + 在 · câu + tại nghĩa thành phần: câu + tại Nghĩa EngCihui 俱在 ùzài v. be completely present/available | Zuìzhèng ∼. All the evidence of the crime is available.