俱盡 câu tận Hán Việt: câu tận Tổng quan Cấu tạo: 俱 (câu) + 盡 (tận)Hán Việtcâu tậnCấu tạo俱 + 盡 · câu + tận nghĩa thành phần: câu + tận Nghĩa EngCihui 俱盡 ùjìn v. be all finished