俱瞻 câu chiêm Hán Việt: câu chiêm Tổng quan Cấu tạo: 俱 (câu) + 瞻 (chiêm)Hán Việtcâu chiêmCấu tạo俱 + 瞻 · câu + chiêm nghĩa thành phần: câu + chiêm