俱獲 câu hoạch Hán Việt: câu hoạch Tổng quan Cấu tạo: 俱 (câu) + 獲 (hoạch)Hán Việtcâu hoạchCấu tạo俱 + 獲 · câu + hoạch nghĩa thành phần: câu + hoạch Nghĩa EngCihui 俱獲 jùhuò* v. net altogether