俱苏摩

câu tô ma

Hán Việt: câu tô ma

Tổng quan

câu tô ma (植物)Kusuma,又作拘蘇摩。譯為花。見玄應音義一。花十名中之一。見宗輪論述記。☸

Cấu tạo: (câu) + (tô) + (ma)

Nghĩa

Việt

  • Cihui câu tô ma (植物)Kusuma,又作拘蘇摩。譯為花。見玄應音義一。花十名中之一。見宗輪論述記。☸