俳體 pái tǐ · bài thể Hán Việt: bài thể · Pinyin: pái tǐ Tổng quan Cấu tạo: 俳 (bài) + 體 (thể)Pinyinpái tǐHán Việtbài thểCấu tạo俳 + 體 · bài + thể nghĩa thành phần: bài + thể Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 骈体文; 即俳谐体。Tân Hoa Tự Điển 1.骈体文。 2.即俳谐体。