俳佪

pái huáiBÀI HỒI

Hán Việt: BÀI HỒI · Pinyin: pái huái

Tổng quan

Lòng dạ rung động, dùng dằng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.徘徊。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

流連。《楚辭.屈原.遠遊》:「音樂博衍無終極兮,焉乃逝以俳佪。」也作「徘徊」。

Cấu tạo: 俳 (bài) + 佪

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lưu luyến

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 流連。《楚辭.屈原.遠遊》:「音樂博衍無終極兮,焉乃逝以俳佪。」也作「徘徊」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.徘徊。

Eng

  • Cihui variant of 徘徊

Từ liên quan

Gần nghĩa

俳优 · 俳優 · 俳句 · 俳諧 · 俳谐 · 俳1. · 俳2. · 佪佪