俳佪
Pinyin: pái huái
Tổng quan
biến thể của 徘徊
Nghĩa
Việt
- Cihui biến thể của 徘徊
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 流連。《楚辭.屈原.遠遊》:「音樂博衍無終極兮,焉乃逝以俳佪。」也作「徘徊」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 徘徊。
- Tân Hoa Tự Điển 1.徘徊。
Eng
- CC-CEDICT variant of 徘徊[pai2 huai2]
- Cihui variant of 徘徊