俳偶 pái ǒu · bài ngẫu Hán Việt: bài ngẫu · Pinyin: pái ǒu Tổng quan Cấu tạo: 俳 (bài) + 偶 (ngẫu)Pinyinpái ǒuHán Việtbài ngẫuCấu tạo俳 + 偶 · bài + ngẫu nghĩa thành phần: bài + ngẫu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对偶骈俪。Tân Hoa Tự Điển 1.对偶骈俪。