俳兒

pái ér bài nhi

Hán Việt: bài nhi · Pinyin: pái ér

Tổng quan

Cấu tạo: (bài) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 俳优。亦指俳优之子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.俳优。亦指俳优之子。