俳哥 bài ca Hán Việt: bài ca Tổng quan Cấu tạo: 俳 (bài) + 哥 (ca)Hán Việtbài caCấu tạo俳 + 哥 · bài + ca nghĩa thành phần: bài + ca Nghĩa EngCihui 俳哥 áigē n. comic songs (usu. satiric)