俳回

pái huí bài hồi

Hán Việt: bài hồi · Pinyin: pái huí

Tổng quan

Cấu tạo: (bài) + (hồi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 徘徊。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.徘徊。