俳巧 pái qiǎo · bài xảo Hán Việt: bài xảo · Pinyin: pái qiǎo Tổng quan Cấu tạo: 俳 (bài) + 巧 (xảo)Pinyinpái qiǎoHán Việtbài xảoCấu tạo俳 + 巧 · bài + xảo nghĩa thành phần: bài + xảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指诗文浮薄纤巧。Tân Hoa Tự Điển 1.指诗文浮薄纤巧。