俳文 pái wén · bài văn Hán Việt: bài văn · Pinyin: pái wén Tổng quan Cấu tạo: 俳 (bài) + 文 (văn)Pinyinpái wénHán Việtbài vănCấu tạo俳 + 文 · bài + văn nghĩa thành phần: bài + văn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即俳谐文。Tân Hoa Tự Điển 1.即俳谐文。jaJMdict prose with a poetic haiku flavor (flavour)