俳語 pái yǔ · bài ngữ Hán Việt: bài ngữ · Pinyin: pái yǔ Tổng quan Cấu tạo: 俳 (bài) + 語 (ngữ)Pinyinpái yǔHán Việtbài ngữCấu tạo俳 + 語 · bài + ngữ nghĩa thành phần: bài + ngữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 戏笑嘲谑的言辞; 讲究对偶的骈体文字。Tân Hoa Tự Điển 1.戏笑嘲谑的言辞。 2.讲究对偶的骈体文字。