俳說 pái shuō · bài thuyết Hán Việt: bài thuyết · Pinyin: pái shuō Tổng quan Cấu tạo: 俳 (bài) + 說 (thuyết)Pinyinpái shuōHán Việtbài thuyếtCấu tạo俳 + 說 · bài + thuyết nghĩa thành phần: bài + thuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 戏笑嘲谑的言辞。Tân Hoa Tự Điển 1.戏笑嘲谑的言辞。