俳長 pái zhǎng · bài trường Hán Việt: bài trường · Pinyin: pái zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 俳 (bài) + 長 (trường)Pinyinpái zhǎngHán Việtbài trườngCấu tạo俳 + 長 · bài + trường nghĩa thành phần: bài + trường