俵養 biào yǎng · biểu dưỡng Hán Việt: biểu dưỡng · Pinyin: biào yǎng Tổng quan Cấu tạo: 俵 (biểu) + 養 (dưỡng)Pinyinbiào yǎngHán Việtbiểu dưỡngCấu tạo俵 + 養 · biểu + dưỡng nghĩa thành phần: biểu + dưỡng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 把官马分派给民户饲养。Tân Hoa Tự Điển 1.把官马分派给民户饲养。