俵分

biào fēn biểu phân

Hán Việt: biểu phân · Pinyin: biào fēn

Tổng quan

chia phần; phát phần。按份兒或按人分發。

Cấu tạo: (biểu) + (phân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chia phần; phát phần。按份兒或按人分發。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 按分或按人分配發送。如:「將這些糖果俵分了吧!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 按份或按人分发。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.按份或按人分发。