俵寄 biào jì · biểu kí Hán Việt: biểu kí · Pinyin: biào jì Tổng quan Cấu tạo: 俵 (biểu) + 寄 (kí)Pinyinbiào jìHán Việtbiểu kíCấu tạo俵 + 寄 · biểu + kí nghĩa thành phần: biểu + kí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓分散转嫁。Tân Hoa Tự Điển 1.谓分散转嫁。