俵揚

biào yáng biểu dương

Hán Việt: biểu dương · Pinyin: biào yáng

Tổng quan

Cấu tạo: (biểu) + (dương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宣扬,张扬。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宣扬,张扬。