俵撥 biào bō · biểu bát Hán Việt: biểu bát · Pinyin: biào bō Tổng quan Cấu tạo: 俵 (biểu) + 撥 (bát)Pinyinbiào bōHán Việtbiểu bátCấu tạo俵 + 撥 · biểu + bát nghĩa thành phần: biểu + bát