俵濟

biào jì biểu tể

Hán Việt: biểu tể · Pinyin: biào jì

Tổng quan

Cấu tạo: (biểu) + (tể)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 分給救濟。《水滸傳》第六七回:「便把大名府庫藏打開,應有金銀寶物,段匹綾錦,都裝載上車子。又開倉廒,將糧米俵濟滿城百姓了。」