俵着 biào zhe · biểu trứ Hán Việt: biểu trứ · Pinyin: biào zhe Tổng quan Cấu tạo: 俵 (biểu) + 着 (trứ)Pinyinbiào zheHán Việtbiểu trứCấu tạo俵 + 着 · biểu + trứ nghĩa thành phần: biểu + trứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 表彰,显扬。俵,通"表"。Tân Hoa Tự Điển 1.表彰,显扬。俵,通"表"。