俵給 biào gěi · biểu cấp Hán Việt: biểu cấp · Pinyin: biào gěi Tổng quan Cấu tạo: 俵 (biểu) + 給 (cấp)Pinyinbiào gěiHán Việtbiểu cấpCấu tạo俵 + 給 · biểu + cấp nghĩa thành phần: biểu + cấp