俵給 biào gěi · biểu cấp Hán Việt: biểu cấp · Pinyin: biào gěi Tổng quan Cấu tạo: 俵 (biểu) + 給 (cấp)Pinyinbiào gěiHán Việtbiểu cấpCấu tạo俵 + 給 · biểu + cấp nghĩa thành phần: biểu + cấp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 分配供给。Tân Hoa Tự Điển 1.分配供给。