俵解 biào jiě · biểu giải Hán Việt: biểu giải · Pinyin: biào jiě Tổng quan Cấu tạo: 俵 (biểu) + 解 (giải)Pinyinbiào jiěHán Việtbiểu giảiCấu tạo俵 + 解 · biểu + giải nghĩa thành phần: biểu + giải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 民户向官府解送分派给自己饲养的官马。Tân Hoa Tự Điển 1.民户向官府解送分派给自己饲养的官马。