俶倘 thục thảng Hán Việt: thục thảng Tổng quan Cấu tạo: 俶 (thục) + 倘 (thảng)Hán Việtthục thảngCấu tạo俶 + 倘 · thục + thảng nghĩa thành phần: thục + thảng Từ liên quan Gần nghĩa俶儻 · 俶裝 · 倘佯 · 倘使 · 倘如 · 倘或 · 倘然 · 倘若