俶尔 thục nhĩ Hán Việt: thục nhĩ Tổng quan Cấu tạo: 俶 (thục) + 尔 (nhĩ)Hán Việtthục nhĩCấu tạo俶 + 尔 · thục + nhĩ nghĩa thành phần: thục + nhĩ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 忽然。唐.柳宗元〈至小邱西小石潭記〉:「俶爾遠逝,往來翕忽,似與游者相樂。」