俸冊 fèng cè · bổng sách Hán Việt: bổng sách · Pinyin: fèng cè Tổng quan Cấu tạo: 俸 (bổng) + 冊 (sách)Pinyinfèng cèHán Việtbổng sáchCấu tạo俸 + 冊 · bổng + sách nghĩa thành phần: bổng + sách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 记载官吏薪俸的簿书。Tân Hoa Tự Điển 1.记载官吏薪俸的簿书。