俸工 fèng gōng · bổng công Hán Việt: bổng công · Pinyin: fèng gōng Tổng quan Cấu tạo: 俸 (bổng) + 工 (công)Pinyinfèng gōngHán Việtbổng côngCấu tạo俸 + 工 · bổng + công nghĩa thành phần: bổng + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 泛指官员和官役工的薪俸。Tân Hoa Tự Điển 1.泛指官员和官役工的薪俸。