俸廩

fèng lǐn bổng lẫm

Hán Việt: bổng lẫm · Pinyin: fèng lǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (bổng) + (lẫm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 俸金与禄米。亦泛指俸禄; 旧指学官的俸禄与廪生的膳食津贴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.俸金与禄米。亦泛指俸禄。 2.旧指学官的俸禄与廪生的膳食津贴。