俸恤

fèng xùbổng tuất

Hán Việt: bổng tuất · Pinyin: fèng xù

Tổng quan

lương và lương hưu

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"俸恤"。

Cấu tạo: 俸 (bổng) + 恤 (tuất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bổng lộc
  • Tần suất từ lương và lương hưu
  • Biên soạn payment and pension

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"俸恤"。

Eng

  • Cihui payment and pension
  • Tần suất từ n. payment and pension

Từ liên quan

Gần nghĩa

俸滿 · 俸祿 · 俸禄 · 俸给 · 俸金 · 俸钱 · 俸银 · 恤匮