俸戶 fèng hù · bổng hộ Hán Việt: bổng hộ · Pinyin: fèng hù Tổng quan Cấu tạo: 俸 (bổng) + 戶 (hộ)Pinyinfèng hùHán Việtbổng hộCấu tạo俸 + 戶 · bổng + hộ nghĩa thành phần: bổng + hộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 唐宋时替官府收税,并领取薪俸的富户。Tân Hoa Tự Điển 1.唐宋时替官府收税,并领取薪俸的富户。