俸滿

fèng mǎn bổng mãn

Hán Việt: bổng mãn · Pinyin: fèng mǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (bổng) + 滿 (mãn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时官吏任职满一定年限后,得依例升调,称为"俸满"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时官吏任职满一定年限后,得依例升调,称为"俸满"。