俸絹 fèng juàn · bổng quyên Hán Việt: bổng quyên · Pinyin: fèng juàn Tổng quan Cấu tạo: 俸 (bổng) + 絹 (quyên)Pinyinfèng juànHán Việtbổng quyênCấu tạo俸 + 絹 · bổng + quyên nghĩa thành phần: bổng + quyên