俸給
bổng cấp
Hán Việt: bổng cấp · Pinyin: fèng jǐ
Tổng quan
tiền lương | lương
Nghĩa
Việt
- Cihui tiền lương | lương
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 政府對公務人員的服務之報償。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 俸禄;薪金。
- Tân Hoa Tự Điển 1.俸禄;薪金。
Eng
- CC-CEDICT pay|salary
- Cihui pay; salary
ja
- JMdict salary (esp. public employees)|wages|pay