俸絹

fèng juàn bổng quyên

Hán Việt: bổng quyên · Pinyin: fèng juàn

Tổng quan

Cấu tạo: (bổng) + (quyên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 作为俸禄支付的绢。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.作为俸禄支付的绢。