俸薪

fèng xīn bổng tân

Hán Việt: bổng tân · Pinyin: fèng xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (bổng) + (tân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指官员的年俸和月薪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指官员的年俸和月薪。