俸金

fèng jīn bổng kim

Hán Việt: bổng kim · Pinyin: fèng jīn

Tổng quan

lương; tiền lương; thu nhập。薪金。

Cấu tạo: (bổng) + (kim)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lương; tiền lương; thu nhập。薪金。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 官吏的薪金。宋.王禹偁〈謝賜聖惠方表〉:「謹當抽俸金以市藥,給官本以救人。」也作「俸錢」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 官吏的薪金。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.官吏的薪金。