俸銀

fèng yínbổng ngân

Hán Việt: bổng ngân · Pinyin: fèng yín

Tổng quan

lương chính thức

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.支付官员俸禄的银两。 2.指俸禄。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

舊以銀兩為俸餉支給官員,稱為「俸銀」。《儒林外史》第四八回:「這是家兄的俸銀一兩,送與長兄先生,權為數日薪水之資。」

Cấu tạo: 俸 (bổng) + 銀 (ngân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bổng lộc
  • Google Alex v6 lương bổng bằng bạc
  • Tần suất từ lương chính thức
  • Biên soạn official salary

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舊以銀兩為俸餉支給官員,稱為「俸銀」。《儒林外史》第四八回:「這是家兄的俸銀一兩,送與長兄先生,權為數日薪水之資。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.支付官员俸禄的银两。 2.指俸禄。

Eng

  • Cihui official salary
  • Tần suất từ n. official salary

Từ liên quan

Gần nghĩa

俸恤 · 俸滿 · 俸祿 · 俸給 · 俸金 · 俸錢 · 銀兔 · 銀地