俺咱 yêm cha Hán Việt: yêm cha Tổng quan Cấu tạo: 俺 (yêm) + 咱 (cha)Hán Việtyêm chaCấu tạo俺 + 咱 · yêm + cha nghĩa thành phần: yêm + cha Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 我。宋.趙長卿〈浪淘沙.簾捲露花容〉詞:「時聞語笑恣歡濃,惟有俺咱真分淺,往事成空。」《董西廂》卷五:「恁時節,是俺咱可憐見你那裡!」EngCihui 俺咱 nzan pr. we