俾使
tỉ sử
Hán Việt: tỉ sử · Pinyin: bǐ shǐ
Tổng quan
để mà
Nghĩa
Việt
- Cihui để cho
- Cihui nhằm để
- Cihui gây ra việc gì đó
- Biên soạn in order to do sth.; so as to do sth
Eng
- Cihui in order that; so that; so as to; to cause sth
Hán Việt: tỉ sử · Pinyin: bǐ shǐ
để mà