俾使

bǐ shǐtỉ sử

Hán Việt: tỉ sử · Pinyin: bǐ shǐ

Tổng quan

để mà

Cấu tạo: 俾 (tỉ) + 使 (sử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui để cho
  • Cihui nhằm để
  • Cihui gây ra việc gì đó
  • Biên soạn in order to do sth.; so as to do sth

Eng

  • Cihui in order that; so that; so as to; to cause sth

Từ liên quan

Gần nghĩa

使丑 · 使人 · 使令 · 使伏 · 使俯 · 使冲 · 使出 · 使动